TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

臀大肌

túndàjī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒN ĐẠI CƠ

臀大肌 nghĩa là cơ mông lớn.

Nghĩa của 臀大肌

túndàjī

ĐỒN ĐẠI CƠDanh từ
  1. giải phẫu Cơ mông lớn

Câu hỏi thường gặp

臀大肌 nghĩa là gì?

臀大肌 (túndàjī) nghĩa là cơ mông lớn.

臀大肌 đọc thế nào?

臀大肌 đọc là túndàjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 臀大肌 là gì?

Âm Hán Việt của 臀大肌 là "đồn đại cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.