Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130Số nét: 18Mọi âm Hán Việt của chữ: tạng
臓 nghĩa là giải phẫu nội tạng, phủ tạng.
Nghĩa của 臓
zàng
TẠNG
Giải phẫu Nội tạng, phủ tạng
Biến thể tiếng Nhật của 脏
Câu hỏi thường gặp
臓 nghĩa là gì?
臓 (zàng) nghĩa là giải phẫu nội tạng, phủ tạng.
臓 đọc thế nào?
臓 đọc là zàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 臓 là gì?
Âm Hán Việt của 臓 là "tạng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.