Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự luyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自恋 nghĩa là chủ nghĩa tự luyến.
Nghĩa của 自恋
zìliàn
TỰ LUYẾNĐộng từphồn thể 自戀
Chủ nghĩa tự luyến
Câu ví dụ với 自恋
汤姆很自恋。Tāngmǔ hěn zìliàn.Tom là một kẻ ái kỷ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500068
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
自恋 nghĩa là gì?
自恋 (zìliàn) nghĩa là chủ nghĩa tự luyến.
自恋 đọc thế nào?
自恋 đọc là zìliàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 自恋 là gì?
Âm Hán Việt của 自恋 là "tự luyến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.