自抑
giọng máy của trình duyệt
自抑 nghĩa là tự kiềm chế.
Nghĩa của 自抑
zìyì
TỰ ỨC- Tự kiềm chế
Câu hỏi thường gặp
自抑 nghĩa là gì?
自抑 (zìyì) nghĩa là tự kiềm chế.
自抑 đọc thế nào?
自抑 đọc là zìyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 自抑 là gì?
Âm Hán Việt của 自抑 là "tự ức".