Tuyên bố tình trạng của mình để thảo luận công khai
Câu hỏi thường gặp
自报公议 nghĩa là gì?
自报公议 (zìbàogōngyì) nghĩa là tự đánh giá.
自报公议 đọc thế nào?
自报公议 đọc là zìbàogōngyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 自报公议 là gì?
Âm Hán Việt của 自报公议 là "tự báo công nghị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.