自治区
Phồn thể: 自治區
自治区 nghĩa là Khu tự trị, cụ thể là: Khu tự trị Nội Mông Cổ 内蒙古自治区 (Nèiměnggǔ Zìzhìqū), Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây 广西壮族自治区 (Guǎngxī Zhuàngzú Zìzhìqū), Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治区 (Xīzàng Zìzhìqū), Khu tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ 宁夏回族自治区 (Níngxià Huízú Zìzhìqū), Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆维吾尔自治区 (Xīnjiāng Wéiwú'ěr Zìzhìqū).
Nghĩa của 自治区
zìzhìqū
TỰ TRỊ KHUDanh từphồn thể 自治區- Khu tự trị, cụ thể là: Khu tự trị Nội Mông Cổ 内蒙古自治区 (Nèiměnggǔ Zìzhìqū), Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây 广西壮族自治区 (Guǎngxī Zhuàngzú Zìzhìqū), Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治区 (Xīzàng Zìzhìqū), Khu tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ 宁夏回族自治区 (Níngxià Huízú Zìzhìqū), Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆维吾尔自治区 (Xīnjiāng Wéiwú'ěr Zìzhìqū)
Câu hỏi thường gặp
自治区 nghĩa là gì?
自治区 (zìzhìqū) nghĩa là Khu tự trị, cụ thể là: Khu tự trị Nội Mông Cổ 内蒙古自治区 (Nèiměnggǔ Zìzhìqū), Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây 广西壮族自治区 (Guǎngxī Zhuàngzú Zìzhìqū), Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治区 (Xīzàng Zìzhìqū), Khu tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ 宁夏回族自治区 (Níngxià Huízú Zìzhìqū), Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆维吾尔自治区 (Xīnjiāng Wéiwú'ěr Zìzhìqū).
自治区 đọc thế nào?
自治区 đọc là zìzhìqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 自治区 là gì?
Âm Hán Việt của 自治区 là "tự trị khu".