TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自然层

zìráncéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自然層

Âm Hán Việt TỰ NHIÊN TẦNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự nhiên tầng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自然层 nghĩa là tầng tự nhiên.

Nghĩa của 自然层

zìráncéng

TỰ NHIÊN TẦNGphồn thể 自然層
  1. Tầng tự nhiên (trong một cuộc khai quật khảo cổ)

Câu hỏi thường gặp

自然层 nghĩa là gì?

自然层 (zìráncéng) nghĩa là tầng tự nhiên.

自然层 đọc thế nào?

自然层 đọc là zìráncéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 自然层 là gì?

Âm Hán Việt của 自然层 là "tự nhiên tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.