Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự nhiên điều kiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自然条件 nghĩa là điều kiện tự nhiên.
Nghĩa của 自然条件
zìrántiáojiàn
TỰ NHIÊN ĐIỀU KIỆNphồn thể 自然條件
Điều kiện tự nhiên
Câu hỏi thường gặp
自然条件 nghĩa là gì?
自然条件 (zìrántiáojiàn) nghĩa là điều kiện tự nhiên.
自然条件 đọc thế nào?
自然条件 đọc là zìrántiáojiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 自然条件 là gì?
Âm Hán Việt của 自然条件 là "tự nhiên điều kiện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.