Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự nhiên đồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自然铜 nghĩa là đồng tự nhiên.
Nghĩa của 自然铜
zìrántóng
TỰ NHIÊN ĐỒNGphồn thể 自然銅
Đồng tự nhiên
Chalcopyrit
Đồng sắt sulfide CuFeS2
Câu hỏi thường gặp
自然铜 nghĩa là gì?
自然铜 (zìrántóng) nghĩa là đồng tự nhiên.
自然铜 đọc thế nào?
自然铜 đọc là zìrántóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 自然铜 là gì?
Âm Hán Việt của 自然铜 là "tự nhiên đồng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.