TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自由亚洲电台

Zìyóu Yàzhōu Diàntái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自由亞洲電台

Âm Hán Việt TỰ DO Á CHÂU ĐIỆN ĐÀI

自由亚洲电台 nghĩa là Đài Á Châu Tự Do.

Nghĩa của 自由亚洲电台

Zìyóu Yàzhōu Diàntái

TỰ DO Á CHÂU ĐIỆN ĐÀIphồn thể 自由亞洲電台tên riêng
  1. Đài Á Châu Tự Do

Câu hỏi thường gặp

自由亚洲电台 nghĩa là gì?

自由亚洲电台 (zìyóu yàzhōu diàntái) nghĩa là Đài Á Châu Tự Do.

自由亚洲电台 đọc thế nào?

自由亚洲电台 đọc là Zìyóu Yàzhōu Diàntái (pinyin).

Âm Hán Việt của 自由亚洲电台 là gì?

Âm Hán Việt của 自由亚洲电台 là "tự do á châu điện đài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.