TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自由企业

zìyóuqǐyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自由企業

Âm Hán Việt TỰ DO XÍ NGHIỆP

自由企业 nghĩa là doanh nghiệp tự do.

Nghĩa của 自由企业

zìyóuqǐyè

TỰ DO XÍ NGHIỆPDanh từphồn thể 自由企業
  1. Doanh nghiệp tự do (trong lý thuyết tư bản)

Câu hỏi thường gặp

自由企业 nghĩa là gì?

自由企业 (zìyóuqǐyè) nghĩa là doanh nghiệp tự do.

自由企业 đọc thế nào?

自由企业 đọc là zìyóuqǐyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 自由企业 là gì?

Âm Hán Việt của 自由企业 là "tự do xí nghiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.