自视甚高 — Tự cho mình là cao quý (thành ngữ); làm ra vẻ
自视清高 — Tự cho mình là cao quý (thành ngữ); làm ra vẻ
Câu hỏi thường gặp
自视 nghĩa là gì?
自视 (zìshì) nghĩa là nhìn nhận bản thân.
自视 đọc thế nào?
自视 đọc là zìshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 自视 là gì?
Âm Hán Việt của 自视 là "tự thị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.