TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

臭脸

chòuliǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臭臉

Âm Hán Việt XÚ KIỂM
Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng), 副 (fù)

臭脸 nghĩa là mặt chua, mặt cau có.

Nghĩa của 臭脸

chòuliǎn

XÚ KIỂMphồn thể 臭臉
  1. Mặt chua
  2. Mặt cau có

Câu hỏi thường gặp

臭脸 nghĩa là gì?

臭脸 (chòuliǎn) nghĩa là mặt chua, mặt cau có.

臭脸 đọc thế nào?

臭脸 đọc là chòuliǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 臭脸 là gì?

Âm Hán Việt của 臭脸 là "xú kiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.