TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

至今

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhìjīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍ KIM

至今 nghĩa là cho đến nay, đến ngày hôm nay.

Nghĩa của 至今

zhìjīn

CHÍ KIMPhó từ
  1. Cho đến nay
  2. Đến ngày hôm nay
  3. Cho đến bây giờ

Thành ngữ có 至今

Câu hỏi thường gặp

至今 nghĩa là gì?

至今 (zhìjīn) nghĩa là cho đến nay, đến ngày hôm nay.

至今 đọc thế nào?

至今 đọc là zhìjīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 至今 là gì?

Âm Hán Việt của 至今 là "chí kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.