TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

致畸

zhìjī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÍ CƠ

致畸 nghĩa là gây dị dạng, dẫn đến dị tật.

Nghĩa của 致畸

zhìjī

TRÍ CƠĐộng từ
  1. Gây dị dạng; dẫn đến dị tật; gây quái thai

Câu hỏi thường gặp

致畸 nghĩa là gì?

致畸 (zhìjī) nghĩa là gây dị dạng, dẫn đến dị tật.

致畸 đọc thế nào?

致畸 đọc là zhìjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 致畸 là gì?

Âm Hán Việt của 致畸 là "trí cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.