舒适
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 舒適
舒适 nghĩa là ấm cúng, dễ chịu.
Nghĩa của 舒适
shūshì
THƯ THÍCHTính từphồn thể 舒適- Ấm cúng
- Dễ chịu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 舒适
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 舒适
- 安闲舒适 — Thong thả và tự tại
Câu ví dụ với 舒适
- 他努力工作为了让他的家人可以过舒适的生活。 Anh ta làm việc cực khổ để gia đình của anh ta có thể sống thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834582
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
舒适 nghĩa là gì?
舒适 (shūshì) nghĩa là ấm cúng, dễ chịu.
舒适 đọc thế nào?
舒适 đọc là shūshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 舒适 là gì?
Âm Hán Việt của 舒适 là "thư thích".