TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

舒适

shūshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舒適

Âm Hán Việt THƯ THÍCH

舒适 nghĩa là ấm cúng, dễ chịu.

Nghĩa của 舒适

shūshì

THƯ THÍCHTính từphồn thể 舒適
  1. Ấm cúng
  2. Dễ chịu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 舒适

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 舒适

Câu ví dụ với 舒适

  • 他努力工作为了让他的家人可以过舒适的生活。 Anh ta làm việc cực khổ để gia đình của anh ta có thể sống thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834582

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

舒适 nghĩa là gì?

舒适 (shūshì) nghĩa là ấm cúng, dễ chịu.

舒适 đọc thế nào?

舒适 đọc là shūshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 舒适 là gì?

Âm Hán Việt của 舒适 là "thư thích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.