cách nói thông tục Phép ẩn dụ cho thứ gì đó khổng lồ, như cá voi
Câu hỏi thường gặp
航空母舰 nghĩa là gì?
航空母舰 (hángkōngmǔjiàn) nghĩa là Tàu sân bay (LT:艘 (sōu)).
航空母舰 đọc thế nào?
航空母舰 đọc là hángkōngmǔjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 航空母舰 là gì?
Âm Hán Việt của 航空母舰 là "hàng không mẫu hạm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.