TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

色光

sèguāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẮC QUANG

色光 nghĩa là ánh sáng màu.

Nghĩa của 色光

sèguāng

SẮC QUANG
  1. Ánh sáng màu

Câu hỏi thường gặp

色光 nghĩa là gì?

色光 (sèguāng) nghĩa là ánh sáng màu.

色光 đọc thế nào?

色光 đọc là sèguāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 色光 là gì?

Âm Hán Việt của 色光 là "sắc quang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.