色拉
giọng máy của trình duyệt
色拉 nghĩa là sa lát.
Nghĩa của 色拉
sèlā
SẮC LẠPDanh từ, Tên riêng- từ mượn Sa lát
Câu hỏi thường gặp
色拉 nghĩa là gì?
色拉 (sèlā) nghĩa là sa lát.
色拉 đọc thế nào?
色拉 đọc là sèlā (pinyin).
Âm Hán Việt của 色拉 là gì?
Âm Hán Việt của 色拉 là "sắc lạp".