TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

色迷迷

sèmímí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẮC MÊ MÊ

色迷迷 nghĩa là Xem 色眯眯 (sèmīmī).

Nghĩa của 色迷迷

sèmímí

SẮC MÊ MÊTính từ, Phó từ
  1. Xem 色眯眯 (sèmīmī)

Câu hỏi thường gặp

色迷迷 nghĩa là gì?

色迷迷 (sèmímí) nghĩa là Xem 色眯眯 (sèmīmī).

色迷迷 đọc thế nào?

色迷迷 đọc là sèmímí (pinyin).

Âm Hán Việt của 色迷迷 là gì?

Âm Hán Việt của 色迷迷 là "sắc mê mê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.