TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

艳冶

yànyě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 艷冶

Âm Hán Việt DIỄM DÃ

艳冶 nghĩa là quyến rũ, xinh đẹp.

Nghĩa của 艳冶

yànyě

DIỄM DÃphồn thể 艷冶
  1. Quyến rũ
  2. Xinh đẹp

Câu hỏi thường gặp

艳冶 nghĩa là gì?

艳冶 (yànyě) nghĩa là quyến rũ, xinh đẹp.

艳冶 đọc thế nào?

艳冶 đọc là yànyě (pinyin).

Âm Hán Việt của 艳冶 là gì?

Âm Hán Việt của 艳冶 là "diễm dã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.