TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

艾滋病病毒

àizībìngbìngdú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẢI TƯ BỆNH BỆNH ĐỘC

艾滋病病毒 nghĩa là hiv.

Nghĩa của 艾滋病病毒

àizībìngbìngdú

NGẢI TƯ BỆNH BỆNH ĐỘC
  1. HIV

Câu hỏi thường gặp

艾滋病病毒 nghĩa là gì?

艾滋病病毒 (àizībìngbìngdú) nghĩa là hiv.

艾滋病病毒 đọc thế nào?

艾滋病病毒 đọc là àizībìngbìngdú (pinyin).

Âm Hán Việt của 艾滋病病毒 là gì?

Âm Hán Việt của 艾滋病病毒 là "ngải tư bệnh bệnh độc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.