TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

艾登堡

Àidēngbǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẢI ĐĂNG BẢO

艾登堡 nghĩa là Attenborough (tên).

Nghĩa của 艾登堡

Àidēngbǎo

NGẢI ĐĂNG BẢOtên riêng
  1. Attenborough (tên)
  2. David Attenborough (1926-), nhà tự nhiên học và phát thanh viên người Anh

Câu hỏi thường gặp

艾登堡 nghĩa là gì?

艾登堡 (àidēngbǎo) nghĩa là Attenborough (tên).

艾登堡 đọc thế nào?

艾登堡 đọc là Àidēngbǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 艾登堡 là gì?

Âm Hán Việt của 艾登堡 là "ngải đăng bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.