TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

艾绒

àiróng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 艾絨

Âm Hán Việt NGẢI NHUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngải nhung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

艾绒 nghĩa là ngải nhung.

Nghĩa của 艾绒

àiróng

NGẢI NHUNGDanh từphồn thể 艾絨
  1. Ngải nhung

Câu hỏi thường gặp

艾绒 nghĩa là gì?

艾绒 (àiróng) nghĩa là ngải nhung.

艾绒 đọc thế nào?

艾绒 đọc là àiróng (pinyin).

Âm Hán Việt của 艾绒 là gì?

Âm Hán Việt của 艾绒 là "ngải nhung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.