TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

节度使

jiédùshǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 節度使

Âm Hán Việt TIẾT ĐỘ SỨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiết độ sứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

节度使 nghĩa là Tiết độ sứ thời nhà Đường và Tống, thời Đường nắm quyền quân sự và dân sự, nhưng chỉ nắm quyền dân sự thời Tống.

Nghĩa của 节度使

jiédùshǐ

TIẾT ĐỘ SỨDanh từphồn thể 節度使
  1. Tiết độ sứ thời nhà Đường và Tống, thời Đường nắm quyền quân sự và dân sự, nhưng chỉ nắm quyền dân sự thời Tống

Câu hỏi thường gặp

节度使 nghĩa là gì?

节度使 (jiédùshǐ) nghĩa là Tiết độ sứ thời nhà Đường và Tống, thời Đường nắm quyền quân sự và dân sự, nhưng chỉ nắm quyền dân sự thời Tống.

节度使 đọc thế nào?

节度使 đọc là jiédùshǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 节度使 là gì?

Âm Hán Việt của 节度使 là "tiết độ sứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.