节度使
Phồn thể: 節度使
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiết độ sứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
节度使 nghĩa là Tiết độ sứ thời nhà Đường và Tống, thời Đường nắm quyền quân sự và dân sự, nhưng chỉ nắm quyền dân sự thời Tống.
Nghĩa của 节度使
jiédùshǐ
TIẾT ĐỘ SỨDanh từphồn thể 節度使- Tiết độ sứ thời nhà Đường và Tống, thời Đường nắm quyền quân sự và dân sự, nhưng chỉ nắm quyền dân sự thời Tống
Câu hỏi thường gặp
节度使 nghĩa là gì?
节度使 (jiédùshǐ) nghĩa là Tiết độ sứ thời nhà Đường và Tống, thời Đường nắm quyền quân sự và dân sự, nhưng chỉ nắm quyền dân sự thời Tống.
节度使 đọc thế nào?
节度使 đọc là jiédùshǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 节度使 là gì?
Âm Hán Việt của 节度使 là "tiết độ sứ".