TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

节气门

jiéqìmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 節氣門

Âm Hán Việt TIẾT KHÍ MÔN

节气门 nghĩa là bướm ga.

Nghĩa của 节气门

jiéqìmén

TIẾT KHÍ MÔNphồn thể 節氣門
  1. Bướm ga

Câu hỏi thường gặp

节气门 nghĩa là gì?

节气门 (jiéqìmén) nghĩa là bướm ga.

节气门 đọc thế nào?

节气门 đọc là jiéqìmén (pinyin).

Âm Hán Việt của 节气门 là gì?

Âm Hán Việt của 节气门 là "tiết khí môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.