TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

芒硝

mángxiāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MANG TIÊU

芒硝 nghĩa là muối glauber.

Nghĩa của 芒硝

mángxiāo

MANG TIÊUDanh từ
  1. Mirabilit (Na2SO4x10H2O)
  2. Muối Glauber

Câu hỏi thường gặp

芒硝 nghĩa là gì?

芒硝 (mángxiāo) nghĩa là muối glauber.

芒硝 đọc thế nào?

芒硝 đọc là mángxiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 芒硝 là gì?

Âm Hán Việt của 芒硝 là "mang tiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.