TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

芡实

qiànshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 芡實

芡实 nghĩa là quả khiếm thực.

Nghĩa của 芡实

qiànshí

Danh từphồn thể 芡實
  1. Quả khiếm thực
  2. Semen euryales (thực vật)
  3. Xem thêm 鸡头米 (jītóumǐ)

Câu hỏi thường gặp

芡实 nghĩa là gì?

芡实 (qiànshí) nghĩa là quả khiếm thực.

芡实 đọc thế nào?

芡实 đọc là qiànshí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.