芡粉
giọng máy của trình duyệt
芡粉 nghĩa là bột bắp.
Nghĩa của 芡粉
qiànfěn
Danh từ- Bột bắp
- Bột làm từ hạt cây củ ấu nước (Gorgon fruit)
Câu hỏi thường gặp
芡粉 nghĩa là gì?
芡粉 (qiànfěn) nghĩa là bột bắp.
芡粉 đọc thế nào?
芡粉 đọc là qiànfěn (pinyin).