Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lô hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
芦荟 nghĩa là lô hội.
Nghĩa của 芦荟
lúhuì
LÔ HỘIDanh từphồn thể 蘆薈
Lô hội
Câu hỏi thường gặp
芦荟 nghĩa là gì?
芦荟 (lúhuì) nghĩa là lô hội.
芦荟 đọc thế nào?
芦荟 đọc là lúhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 芦荟 là gì?
Âm Hán Việt của 芦荟 là "lô hội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.