TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

芭比

Bābǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA TỶ

芭比 nghĩa là Barbie.

Nghĩa của 芭比

Bābǐ

BA TỶDanh từtên riêng
  1. Barbie

Câu hỏi thường gặp

芭比 nghĩa là gì?

芭比 (bābǐ) nghĩa là Barbie.

芭比 đọc thế nào?

芭比 đọc là Bābǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 芭比 là gì?

Âm Hán Việt của 芭比 là "ba tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.