芭蕾
giọng máy của trình duyệt
芭蕾 nghĩa là Ba-lê.
Nghĩa của 芭蕾
bālěi
BA LÔIDanh từ- từ mượn Ba-lê
Từ ghép có 芭蕾
Câu hỏi thường gặp
芭蕾 nghĩa là gì?
芭蕾 (bālěi) nghĩa là Ba-lê.
芭蕾 đọc thế nào?
芭蕾 đọc là bālěi (pinyin).
Âm Hán Việt của 芭蕾 là gì?
Âm Hán Việt của 芭蕾 là "ba lôi".