TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

花木兰

Huā Mùlán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 花木蘭

Âm Hán Việt HOA MỘC LAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa mộc lan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

花木兰 nghĩa là Hoa Mộc Lan, nữ chiến binh huyền thoại (khoảng thế kỷ thứ năm), anh hùng dân gian thời Bắc triều, được ghi chép trong văn học Tuỳ và Đường.

Nghĩa của 花木兰

Huā Mùlán

HOA MỘC LANphồn thể 花木蘭tên riêng
  1. Hoa Mộc Lan, nữ chiến binh huyền thoại (khoảng thế kỷ thứ năm), anh hùng dân gian thời Bắc triều, được ghi chép trong văn học Tuỳ và Đường

Câu hỏi thường gặp

花木兰 nghĩa là gì?

花木兰 (huā mùlán) nghĩa là Hoa Mộc Lan, nữ chiến binh huyền thoại (khoảng thế kỷ thứ năm), anh hùng dân gian thời Bắc triều, được ghi chép trong văn học Tuỳ và Đường.

花木兰 đọc thế nào?

花木兰 đọc là Huā Mùlán (pinyin).

Âm Hán Việt của 花木兰 là gì?

Âm Hán Việt của 花木兰 là "hoa mộc lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.