花果山
giọng máy của trình duyệt
花果山 nghĩa là Núi Hoa Quả ở Giang Tô, nổi tiếng trong 西游记 (Xīyóu Jì), điểm du lịch.
Nghĩa của 花果山
Huāguǒ Shān
HOA QUẢ SƠNtên riêng- Núi Hoa Quả ở Giang Tô, nổi tiếng trong 西游记 (Xīyóu Jì), điểm du lịch
- Cũng là tên của các ngọn núi ở những vùng khác của Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
花果山 nghĩa là gì?
花果山 (huāguǒ shān) nghĩa là Núi Hoa Quả ở Giang Tô, nổi tiếng trong 西游记 (Xīyóu Jì), điểm du lịch.
花果山 đọc thế nào?
花果山 đọc là Huāguǒ Shān (pinyin).
Âm Hán Việt của 花果山 là gì?
Âm Hán Việt của 花果山 là "hoa quả sơn".