TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

花石

huāshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOA THẠCH

花石 nghĩa là đá cẩm thạch.

Nghĩa của 花石

huāshí

HOA THẠCH
  1. Đá cẩm thạch

Câu hỏi thường gặp

花石 nghĩa là gì?

花石 (huāshí) nghĩa là đá cẩm thạch.

花石 đọc thế nào?

花石 đọc là huāshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 花石 là gì?

Âm Hán Việt của 花石 là "hoa thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.