TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

花蜜

huāmì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOA MẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa mật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

花蜜 nghĩa là mật hoa.

Nghĩa của 花蜜

huāmì

HOA MẬTDanh từ
  1. Mật hoa

Câu hỏi thường gặp

花蜜 nghĩa là gì?

花蜜 (huāmì) nghĩa là mật hoa.

花蜜 đọc thế nào?

花蜜 đọc là huāmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 花蜜 là gì?

Âm Hán Việt của 花蜜 là "hoa mật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.