Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa mật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
花蜜 nghĩa là mật hoa.
Nghĩa của 花蜜
huāmì
HOA MẬTDanh từ
Mật hoa
Câu hỏi thường gặp
花蜜 nghĩa là gì?
花蜜 (huāmì) nghĩa là mật hoa.
花蜜 đọc thế nào?
花蜜 đọc là huāmì (pinyin).
Âm Hán Việt của 花蜜 là gì?
Âm Hán Việt của 花蜜 là "hoa mật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.