花鼓 (huāgǔ) nghĩa là Trống hoa, một loại trống hai mặt của Trung Quốc.
花鼓 đọc thế nào?
花鼓 đọc là huāgǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 花鼓 là gì?
Âm Hán Việt của 花鼓 là "hoa cổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.