TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

芸阁

yúngé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 芸閣

Âm Hán Việt VÂN CÁC

芸阁 nghĩa là thư viện hoàng gia.

Nghĩa của 芸阁

yúngé

VÂN CÁCphồn thể 芸閣
  1. Thư viện hoàng gia

Câu hỏi thường gặp

芸阁 nghĩa là gì?

芸阁 (yúngé) nghĩa là thư viện hoàng gia.

芸阁 đọc thế nào?

芸阁 đọc là yúngé (pinyin).

Âm Hán Việt của 芸阁 là gì?

Âm Hán Việt của 芸阁 là "vân các".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.