TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苇箔

wěibó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 葦箔

Âm Hán Việt VI BẠC

苇箔 nghĩa là chiếu sậy, màn sậy.

Nghĩa của 苇箔

wěibó

VI BẠCphồn thể 葦箔
  1. Chiếu sậy
  2. Màn sậy

Câu hỏi thường gặp

苇箔 nghĩa là gì?

苇箔 (wěibó) nghĩa là chiếu sậy, màn sậy.

苇箔 đọc thế nào?

苇箔 đọc là wěibó (pinyin).

Âm Hán Việt của 苇箔 là gì?

Âm Hán Việt của 苇箔 là "vi bạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.