TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏姆盖特

Sūmǔgàitè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇姆蓋特

Âm Hán Việt TÔ MẪU CÁI ĐẶC

苏姆盖特 nghĩa là thành phố Sumgayit.

Nghĩa của 苏姆盖特

Sūmǔgàitè

TÔ MẪU CÁI ĐẶCphồn thể 蘇姆蓋特tên riêng
  1. Thành phố Sumgayit, Azerbaijan

Câu hỏi thường gặp

苏姆盖特 nghĩa là gì?

苏姆盖特 (sūmǔgàitè) nghĩa là thành phố Sumgayit.

苏姆盖特 đọc thế nào?

苏姆盖特 đọc là Sūmǔgàitè (pinyin).

Âm Hán Việt của 苏姆盖特 là gì?

Âm Hán Việt của 苏姆盖特 là "tô mẫu cái đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.