苏家屯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 甦家屯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tô gia đồn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
苏家屯 nghĩa là Quận Tô Gia Đồn của Thẩm Dương 沈阳市 (Shen3yang2 Shì), Liêu Ninh.
Nghĩa của 苏家屯
Sūjiātún
TÔ GIA ĐỒNphồn thể 甦家屯tên riêng- Quận Tô Gia Đồn của Thẩm Dương 沈阳市 (Shen3yang2 Shì), Liêu Ninh
Câu hỏi thường gặp
苏家屯 nghĩa là gì?
苏家屯 (sūjiātún) nghĩa là Quận Tô Gia Đồn của Thẩm Dương 沈阳市 (Shen3yang2 Shì), Liêu Ninh.
苏家屯 đọc thế nào?
苏家屯 đọc là Sūjiātún (pinyin).
Âm Hán Việt của 苏家屯 là gì?
Âm Hán Việt của 苏家屯 là "tô gia đồn".