TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苛求

kēqiú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ CẦU

苛求 nghĩa là đòi hỏi khắt khe.

Nghĩa của 苛求

kēqiú

HÀ CẦUĐộng từ
  1. Đòi hỏi khắt khe

Câu hỏi thường gặp

苛求 nghĩa là gì?

苛求 (kēqiú) nghĩa là đòi hỏi khắt khe.

苛求 đọc thế nào?

苛求 đọc là kēqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 苛求 là gì?

Âm Hán Việt của 苛求 là "hà cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.