若羌
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhược khương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
若羌 nghĩa là Huyện Nhược Khương hoặc Chaqiliq, châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州 (Bāyīnguōléng Měnggǔ Zìzhìzhōu), Tân Cương.
Nghĩa của 若羌
Ruòqiāng
NHƯỢC KHƯƠNGTên riêngtên riêng- Huyện Nhược Khương hoặc Chaqiliq, châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州 (Bāyīnguōléng Měnggǔ Zìzhìzhōu), Tân Cương
Câu hỏi thường gặp
若羌 nghĩa là gì?
若羌 (ruòqiāng) nghĩa là Huyện Nhược Khương hoặc Chaqiliq, châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州 (Bāyīnguōléng Měnggǔ Zìzhìzhōu), Tân Cương.
若羌 đọc thế nào?
若羌 đọc là Ruòqiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 若羌 là gì?
Âm Hán Việt của 若羌 là "nhược khương".