苦头
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 苦頭
苦头 nghĩa là khổ cực.
Nghĩa của 苦头
kǔtou
KHỔ ĐẦUDanh từphồn thể 苦頭- Khổ cực
Câu hỏi thường gặp
苦头 nghĩa là gì?
苦头 (kǔtou) nghĩa là khổ cực.
苦头 đọc thế nào?
苦头 đọc là kǔtou (pinyin).
Âm Hán Việt của 苦头 là gì?
Âm Hán Việt của 苦头 là "khổ đầu".