TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苦尽甘来

kǔjìngānlái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 苦盡甘來

Âm Hán Việt KHỔ TẬN CAM LAI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khổ tận cam lai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

苦尽甘来 nghĩa là khổ tận cam lai.

Nghĩa của 苦尽甘来

kǔjìngānlái

KHỔ TẬN CAM LAICụm từphồn thể 苦盡甘來
  1. Khổ tận cam lai (thành ngữ); thời kỳ khó khăn đã qua, thời kỳ tốt đẹp vừa bắt đầu

Câu hỏi thường gặp

苦尽甘来 nghĩa là gì?

苦尽甘来 (kǔjìngānlái) nghĩa là khổ tận cam lai.

苦尽甘来 đọc thế nào?

苦尽甘来 đọc là kǔjìngānlái (pinyin).

Âm Hán Việt của 苦尽甘来 là gì?

Âm Hán Việt của 苦尽甘来 là "khổ tận cam lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.