苦窑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 苦窯
苦窑 nghĩa là nhà tù.
Nghĩa của 苦窑
kǔyáo
phồn thể 苦窯- tiếng lóng Nhà tù
Câu hỏi thường gặp
苦窑 nghĩa là gì?
苦窑 (kǔyáo) nghĩa là nhà tù.
苦窑 đọc thế nào?
苦窑 đọc là kǔyáo (pinyin).
Phồn thể: 苦窯
苦窑 nghĩa là nhà tù.
苦窑 (kǔyáo) nghĩa là nhà tù.
苦窑 đọc là kǔyáo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.