TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英属维尔京群岛

Yīngshǔ Wéi'ěrjīng Qúndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英屬維爾京群島

Âm Hán Việt ANH THUỘC DUY NHĨ KINH QUẦN ĐẢO

英属维尔京群岛 nghĩa là Quần đảo Virgin thuộc Anh.

Nghĩa của 英属维尔京群岛

Yīngshǔ Wéi'ěrjīng Qúndǎo

ANH THUỘC DUY NHĨ KINH QUẦN ĐẢOTên riêngphồn thể 英屬維爾京群島tên riêng
  1. Quần đảo Virgin thuộc Anh

Câu hỏi thường gặp

英属维尔京群岛 nghĩa là gì?

英属维尔京群岛 (yīngshǔ wéi'ěrjīng qúndǎo) nghĩa là Quần đảo Virgin thuộc Anh.

英属维尔京群岛 đọc thế nào?

英属维尔京群岛 đọc là Yīngshǔ Wéi'ěrjīng Qúndǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 英属维尔京群岛 là gì?

Âm Hán Việt của 英属维尔京群岛 là "anh thuộc duy nhĩ kinh quần đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.