Cùng nghĩa với từ Hán Việt “anh hùng cứu mỹ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
英雄救美 nghĩa là Anh hùng cứu mỹ nhân.
Nghĩa của 英雄救美
yīngxióngjiùměi
ANH HÙNG CỨU MỸCụm từ
Anh hùng cứu mỹ nhân
Câu hỏi thường gặp
英雄救美 nghĩa là gì?
英雄救美 (yīngxióngjiùměi) nghĩa là Anh hùng cứu mỹ nhân.
英雄救美 đọc thế nào?
英雄救美 đọc là yīngxióngjiùměi (pinyin).
Âm Hán Việt của 英雄救美 là gì?
Âm Hán Việt của 英雄救美 là "anh hùng cứu mỹ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.