苴麻
giọng máy của trình duyệt
苴麻 nghĩa là cây gai cái.
Nghĩa của 苴麻
jūmá
- Cây gai cái (Cannabis sativa)
Câu hỏi thường gặp
苴麻 nghĩa là gì?
苴麻 (jūmá) nghĩa là cây gai cái.
苴麻 đọc thế nào?
苴麻 đọc là jūmá (pinyin).
苴麻 nghĩa là cây gai cái.
苴麻 (jūmá) nghĩa là cây gai cái.
苴麻 đọc là jūmá (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.