TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

范仲淹

Fàn Zhòngyān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẠM TRỌNG YÊM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm trọng yêm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

范仲淹 nghĩa là Phạm Trọng Yêm (989-1052), đại thần Bắc Tống, người lãnh đạo cuộc cải cách thất bại năm 1043, tác giả bài Nhạc Dương Lâu Ký 岳阳楼记.

Nghĩa của 范仲淹

Fàn Zhòngyān

PHẠM TRỌNG YÊMtên riêng
  1. Phạm Trọng Yêm (989-1052), đại thần Bắc Tống, người lãnh đạo cuộc cải cách thất bại năm 1043, tác giả bài Nhạc Dương Lâu Ký 岳阳楼记

Câu hỏi thường gặp

范仲淹 nghĩa là gì?

范仲淹 (fàn zhòngyān) nghĩa là Phạm Trọng Yêm (989-1052), đại thần Bắc Tống, người lãnh đạo cuộc cải cách thất bại năm 1043, tác giả bài Nhạc Dương Lâu Ký 岳阳楼记.

范仲淹 đọc thế nào?

范仲淹 đọc là Fàn Zhòngyān (pinyin).

Âm Hán Việt của 范仲淹 là gì?

Âm Hán Việt của 范仲淹 là "phạm trọng yêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.